TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pessaire

danh từ giống đực (m)
/pɛ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pessaire nghĩa là vòng đỡ.

Nghĩa của pessaire

Danh từ · giống đực

  1. Y học Vòng đỡ, petxe.

Dạng từ của pessaire

Đi với mạo từ: un pessaire · le pessaire

Số nhiềupessaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pessary (medical device most commonly used to support a displaced uterus); pessary (contraceptive)

Câu hỏi thường gặp

pessaire nghĩa là gì?

pessaire (danh từ) nghĩa là vòng đỡ.

pessaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pessaire (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.sɛʁ/.

pessaire là giống đực hay giống cái?

pessaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.