peseta
danh từ giống cái (f)
/pe.ze.ta/ giọng máy của trình duyệt
peseta nghĩa là đồng pêxêta.
Nghĩa của peseta
Danh từ · giống cái
- Đồng pêxêta (tiền Tây Ban Nha).
Dạng từ của peseta
Đi với mạo từ: une peseta · la peseta
| Số nhiều | pesetas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peseta
Câu hỏi thường gặp
peseta nghĩa là gì?
peseta (danh từ) nghĩa là đồng pêxêta.
peseta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peseta (giọng Pháp chuẩn): /pe.ze.ta/.
peseta là giống đực hay giống cái?
peseta là danh từ giống cái (dùng với une, la).