TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perreyer

giọng máy của trình duyệt

perreyer nghĩa là thợ xây ốp.

Nghĩa của perreyer

Ngoại động từ

  1. Xây dựng Thợ xây ốp.

Câu hỏi thường gặp

perreyer nghĩa là gì?

perreyer (ngoại động từ) nghĩa là thợ xây ốp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.