TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permanganique

giọng máy của trình duyệt

permanganique nghĩa là Permanganic.

Nghĩa của permanganique

Tính từ

  1. Hóa học Permanganic.
    • Anhydride permanganiqueanhidrit pemanganic

Dạng từ của permanganique

Số nhiềupermanganiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ permanganic

Câu hỏi thường gặp

permanganique nghĩa là gì?

permanganique (tính từ) nghĩa là Permanganic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.