perforé
/pɛʁ.fɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
perforé nghĩa là thủng, đục lỗ.
Nghĩa của perforé
Tính từ
- Thủng.
- Intestin perforéruột thủng
- Đục lỗ.
- Cartes perforéesthẻ đục lỗ
Dạng từ của perforé
| Số nhiều | perforés |
| Giống cái | perforée |
| Giống cái số nhiều | perforées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perforated, pierced, punched
Câu hỏi thường gặp
perforé nghĩa là gì?
perforé (tính từ) nghĩa là thủng, đục lỗ.
perforé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perforé (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.fɔ.ʁe/.