TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perdurable

/pɛʁ.dy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

perdurable nghĩa là bất diệt, vĩnh cửu.

Nghĩa của perdurable

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bất diệt, vĩnh cửu.

Dạng từ của perdurable

Số nhiềuperdurables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perdurable

Câu hỏi thường gặp

perdurable nghĩa là gì?

perdurable (tính từ) nghĩa là bất diệt, vĩnh cửu.

perdurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perdurable (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dy.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.