perdurable
/pɛʁ.dy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
perdurable nghĩa là bất diệt, vĩnh cửu.
Nghĩa của perdurable
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bất diệt, vĩnh cửu.
Dạng từ của perdurable
| Số nhiều | perdurables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perdurable
Câu hỏi thường gặp
perdurable nghĩa là gì?
perdurable (tính từ) nghĩa là bất diệt, vĩnh cửu.
perdurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perdurable (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dy.ʁabl/.