TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pensum

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔm/ giọng máy của trình duyệt

pensum nghĩa là công việc chán nản, bài phạt.

Nghĩa của pensum

Danh từ · giống đực

  1. Công việc chán nản.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bài phạt (học sinh).

Dạng từ của pensum

Đi với mạo từ: un pensum · le pensum

Số nhiềupensums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pensum (at school); lines (UK); chore

Câu hỏi thường gặp

pensum nghĩa là gì?

pensum (danh từ) nghĩa là công việc chán nản, bài phạt.

pensum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pensum (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔm/.

pensum là giống đực hay giống cái?

pensum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.