pensum
danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sɔm/ giọng máy của trình duyệt
pensum nghĩa là công việc chán nản, bài phạt.
Nghĩa của pensum
Danh từ · giống đực
- Công việc chán nản.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bài phạt (học sinh).
Dạng từ của pensum
Đi với mạo từ: un pensum · le pensum
| Số nhiều | pensums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pensum (at school); lines (UK); chore
Câu hỏi thường gặp
pensum nghĩa là gì?
pensum (danh từ) nghĩa là công việc chán nản, bài phạt.
pensum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pensum (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɔm/.
pensum là giống đực hay giống cái?
pensum là danh từ giống đực (dùng với un, le).