TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelleterie

danh từ giống cái (f)
/pɛl.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pelleterie nghĩa là da lông.

Nghĩa của pelleterie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật thuộc da lông.
  2. Da lông.
  3. Nghề buôn da lông.
    • S'enrichir dans la pelleterielàm giàu trong nghề buôn da lông

Dạng từ của pelleterie

Đi với mạo từ: une pelleterie · la pelleterie

Số nhiềupelleteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peltry; fur tannery

Câu hỏi thường gặp

pelleterie nghĩa là gì?

pelleterie (danh từ) nghĩa là da lông.

pelleterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelleterie (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.tə.ʁi/.

pelleterie là giống đực hay giống cái?

pelleterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.