TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peinard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

peinard nghĩa là thanh thản, người thanh thản.

Nghĩa của peinard

Tính từ

  1. Thông tục Thanh thản.

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người thanh thản.

Dạng từ của peinard

Số nhiềupeinards
Giống cáipeinarde /pɛ.naʁd/
Giống cái số nhiềupeinardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tranquil, carefree, cushy

Câu hỏi thường gặp

peinard nghĩa là gì?

peinard (tính từ, danh từ) nghĩa là thanh thản, người thanh thản.

peinard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peinard (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.naʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.