TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peignée

danh từ giống cái (f)
/pe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

peignée nghĩa là mớ sợi chải, sự đánh nhau, đòn.

Nghĩa của peignée

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt Mớ sợi chải.
  2. Thông tục Sự đánh nhau; đòn.
    • Recevoir une bonne peignéebị dần một đòn ra trò

Dạng từ của peignée

Đi với mạo từ: une peignée · la peignée

Số nhiềupeignées

Câu hỏi thường gặp

peignée nghĩa là gì?

peignée (danh từ) nghĩa là mớ sợi chải, sự đánh nhau, đòn.

peignée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peignée (giọng Pháp chuẩn): /pe.ɲe/.

peignée là giống đực hay giống cái?

peignée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.