TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peaucier

danh từ giống đực (m)
/pɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt

peaucier nghĩa là cơ da.

Nghĩa của peaucier

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ da.
    • Les peauciers de la facecơ da ở mặt

Tính từ

  1. Cơ da.

Dạng từ của peaucier

Đi với mạo từ: un peaucier · le peaucier

Số nhiềupeauciers

Câu hỏi thường gặp

peaucier nghĩa là gì?

peaucier (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ da.

peaucier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peaucier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sje/.

peaucier là giống đực hay giống cái?

peaucier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.