TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patrimonial

/pa.tʁi.mɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt

patrimonial nghĩa là Xem patrimoine.

Nghĩa của patrimonial

Tính từ

  1. xem patrimoine — Gia sản, di sản.
    • Biens patrimoniauxcủa ddi sản

Dạng từ của patrimonial

Số nhiềupatrimoniaux
Giống cáipatrimoniale
Giống cái số nhiềupatrimoniales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patrimonial

Câu hỏi thường gặp

patrimonial nghĩa là gì?

patrimonial (tính từ) nghĩa là Xem patrimoine.

patrimonial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrimonial (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.mɔ.njal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.