TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patinette

danh từ giống cái (f)
/pa.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

patinette nghĩa là xe hẩy.

Nghĩa của patinette

Danh từ · giống cái

  1. Xe hẩy (của trẻ con).

Dạng từ của patinette

Đi với mạo từ: une patinette · la patinette

Số nhiềupatinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scooter (small vehicle)

Câu hỏi thường gặp

patinette nghĩa là gì?

patinette (danh từ) nghĩa là xe hẩy.

patinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patinette (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.nɛt/.

patinette là giống đực hay giống cái?

patinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.