patinette
danh từ giống cái (f)
/pa.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
patinette nghĩa là xe hẩy.
Nghĩa của patinette
Danh từ · giống cái
- Xe hẩy (của trẻ con).
Dạng từ của patinette
Đi với mạo từ: une patinette · la patinette
| Số nhiều | patinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scooter (small vehicle)
Câu hỏi thường gặp
patinette nghĩa là gì?
patinette (danh từ) nghĩa là xe hẩy.
patinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patinette (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.nɛt/.
patinette là giống đực hay giống cái?
patinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).