TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathognomonique

/patɔgnɔmɔnik/ giọng máy của trình duyệt

pathognomonique nghĩa là dấu hiệu đặc trưng.

Nghĩa của pathognomonique

Tính từ

  1. Signe pathognomonique; (y học) dấu hiệu đặc trưng (của một bệnh).

Dạng từ của pathognomonique

Số nhiềupathognomoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pathognomonic

Câu hỏi thường gặp

pathognomonique nghĩa là gì?

pathognomonique (tính từ) nghĩa là dấu hiệu đặc trưng.

pathognomonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathognomonique (giọng Pháp chuẩn): /patɔgnɔmɔnik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.