TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paternalisme

danh từ giống đực (m)
/pa.tɛʁ.na.lizm/ giọng máy của trình duyệt

paternalisme nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng, lối gia trưởng.

Nghĩa của paternalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa gia trưởng (trong công nghiệp).
  2. Nghĩa rộng Lối gia trưởng.

Dạng từ của paternalisme

Đi với mạo từ: un paternalisme · le paternalisme

Số nhiềupaternalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paternalism

Câu hỏi thường gặp

paternalisme nghĩa là gì?

paternalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng, lối gia trưởng.

paternalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paternalisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛʁ.na.lizm/.

paternalisme là giống đực hay giống cái?

paternalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.