TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patentable

giọng máy của trình duyệt

patentable nghĩa là Phải trả thuế môn bài.

Nghĩa của patentable

Tính từ

  1. Phải trả thuế môn bài.

Dạng từ của patentable

Số nhiềupatentables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patentable

Câu hỏi thường gặp

patentable nghĩa là gì?

patentable (tính từ) nghĩa là Phải trả thuế môn bài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.