TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pataugeur

giọng máy của trình duyệt

pataugeur nghĩa là người lội bì bõm.

Nghĩa của pataugeur

Danh từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Người lội bì bõm.

Câu hỏi thường gặp

pataugeur nghĩa là gì?

pataugeur (danh từ) nghĩa là người lội bì bõm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.