TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patapouf

danh từ giống đực (m)
/pa.ta.puf/ giọng máy của trình duyệt

patapouf nghĩa là anh phệ.

Nghĩa của patapouf

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Anh phệ.

Dạng từ của patapouf

Đi với mạo từ: un patapouf · le patapouf

Số nhiềupatapoufs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatty
  • Thán từ splat!

Câu hỏi thường gặp

patapouf nghĩa là gì?

patapouf (danh từ) nghĩa là anh phệ.

patapouf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patapouf (giọng Pháp chuẩn): /pa.ta.puf/.

patapouf là giống đực hay giống cái?

patapouf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.