TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patagon

/pa.ta.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

patagon nghĩa là chim ruồi nhạn.

Nghĩa của patagon

Tính từ

  1. Thuộc xứ Pa-a-go-ni (ở ác-hen-ti-na).

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim ruồi nhạn.

Dạng từ của patagon

Số nhiềupatagons
Giống cáipatagonne
Giống cái số nhiềupatagonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Patagonian

Câu hỏi thường gặp

patagon nghĩa là gì?

patagon (tính từ, danh từ) nghĩa là chim ruồi nhạn.

patagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patagon (giọng Pháp chuẩn): /pa.ta.ɡɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.