passerinette
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
passerinette nghĩa là chim chích vườn.
Nghĩa của passerinette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim chích vườn.
Dạng từ của passerinette
Đi với mạo từ: une passerinette · la passerinette
| Số nhiều | passerinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subalpine warbler
Câu hỏi thường gặp
passerinette nghĩa là gì?
passerinette (danh từ) nghĩa là chim chích vườn.
passerinette là giống đực hay giống cái?
passerinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).