TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passementer

giọng máy của trình duyệt

passementer nghĩa là điểm tấm ren.

Nghĩa của passementer

Ngoại động từ

  1. Trang trí bằng tấm thêu, điểm tấm ren.

Câu hỏi thường gặp

passementer nghĩa là gì?

passementer (ngoại động từ) nghĩa là điểm tấm ren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.