TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pascal

/pas.kal/ giọng máy của trình duyệt

pascal nghĩa là Thuộc lễ phục sinh.

Nghĩa của pascal

Tính từ

  1. Thuộc lễ phục sinh.
  2. Thuộc lễ Thiên di (của người Do Thái).

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý Paxcan (đơn vị áp suất).

Dạng từ của pascal

Số nhiềupascaux
Giống cáipascale
Giống cái số nhiềupascales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paschal
  • Danh từ pascal

Câu hỏi thường gặp

pascal nghĩa là gì?

pascal (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc lễ phục sinh.

pascal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pascal (giọng Pháp chuẩn): /pas.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.