TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parsisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

parsisme nghĩa là Đạo Pác-xi (đạo Do-ro-át của người Pác-xi ở ấn Độ).

Nghĩa của parsisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Pác-xi (đạo Do-ro-át của người Pác-xi ở ấn Độ).

Dạng từ của parsisme

Đi với mạo từ: un parsisme · le parsisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parsism

Câu hỏi thường gặp

parsisme nghĩa là gì?

parsisme (danh từ) nghĩa là Đạo Pác-xi (đạo Do-ro-át của người Pác-xi ở ấn Độ).

parsisme là giống đực hay giống cái?

parsisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.