TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parqueterie

danh từ giống cái (f)
/paʁkɛtəʁi/ giọng máy của trình duyệt

parqueterie nghĩa là nghề lát ván sàn.

Nghĩa của parqueterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề lát ván sàn.

Dạng từ của parqueterie

Đi với mạo từ: une parqueterie · la parqueterie

Số nhiềuparqueteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parquetry; parquet factory

Câu hỏi thường gặp

parqueterie nghĩa là gì?

parqueterie (danh từ) nghĩa là nghề lát ván sàn.

parqueterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parqueterie (giọng Pháp chuẩn): /paʁkɛtəʁi/.

parqueterie là giống đực hay giống cái?

parqueterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.