TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parisyllabique

giọng máy của trình duyệt

parisyllabique nghĩa là đằng âm tiết.

Nghĩa của parisyllabique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đằng âm tiết (từ La tinh).

Dạng từ của parisyllabique

Số nhiềuparisyllabiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parisyllabic

Câu hỏi thường gặp

parisyllabique nghĩa là gì?

parisyllabique (tính từ) nghĩa là đằng âm tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.