TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parisien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁi.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parisien nghĩa là Thuộc Pa-ri.

Nghĩa của parisien

Tính từ

  1. Thuộc Pa-ri.
    • Banlieue parisiennengoại ô Pa-ri

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ở Pa-ri (thành phố Pháp).

Dạng từ của parisien

Số nhiềuparisiens
Giống cáiparisienne /pa.ʁi.zjɛn/
Giống cái số nhiềuparisiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parisian (resident or native of Paris)
  • Tính từ of Paris; Parisian

Câu hỏi thường gặp

parisien nghĩa là gì?

parisien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Pa-ri.

parisien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parisien (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁi.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.