pariage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pariage nghĩa là lãnh địa chung, khế ước liên hiệp.
Nghĩa của pariage
Danh từ · giống đực
- Sử học Lãnh địa chung.
- Khế ước liên hiệp (phong kiến).
Dạng từ của pariage
Đi với mạo từ: un pariage · le pariage
| Số nhiều | pariages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a feudal association between a (typically ecclesiastical) lord and a more powerful one
Câu hỏi thường gặp
pariage nghĩa là gì?
pariage (danh từ) nghĩa là lãnh địa chung, khế ước liên hiệp.
pariage là giống đực hay giống cái?
pariage là danh từ giống đực (dùng với un, le).