TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pariage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pariage nghĩa là lãnh địa chung, khế ước liên hiệp.

Nghĩa của pariage

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lãnh địa chung.
  2. Khế ước liên hiệp (phong kiến).

Dạng từ của pariage

Đi với mạo từ: un pariage · le pariage

Số nhiềupariages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a feudal association between a (typically ecclesiastical) lord and a more powerful one

Câu hỏi thường gặp

pariage nghĩa là gì?

pariage (danh từ) nghĩa là lãnh địa chung, khế ước liên hiệp.

pariage là giống đực hay giống cái?

pariage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.