TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parapsychologie

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁap.si.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

parapsychologie nghĩa là Như métapsychique.

Nghĩa của parapsychologie

Danh từ · giống cái

  1. Như métapsychique.

Dạng từ của parapsychologie

Đi với mạo từ: une parapsychologie · la parapsychologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parapsychology (study of that which cannot yet be explained)

Câu hỏi thường gặp

parapsychologie nghĩa là gì?

parapsychologie (danh từ) nghĩa là Như métapsychique.

parapsychologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parapsychologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁap.si.kɔ.lɔ.ʒi/.

parapsychologie là giống đực hay giống cái?

parapsychologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.