TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraplégique

/pa.ʁa.ple.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

paraplégique nghĩa là liệt hai chi dưới.

Nghĩa của paraplégique

Tính từ

  1. Liệt hai chi dưới.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người liệt hai chi dưới.

Dạng từ của paraplégique

Số nhiềuparaplégiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paraplegic
  • Danh từ paraplegic

Câu hỏi thường gặp

paraplégique nghĩa là gì?

paraplégique (tính từ, danh từ) nghĩa là liệt hai chi dưới.

paraplégique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraplégique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ple.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.