TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraphasie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

paraphasie nghĩa là chứng nói loạn.

Nghĩa của paraphasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nói loạn.

Dạng từ của paraphasie

Đi với mạo từ: une paraphasie · la paraphasie

Câu hỏi thường gặp

paraphasie nghĩa là gì?

paraphasie (danh từ) nghĩa là chứng nói loạn.

paraphasie là giống đực hay giống cái?

paraphasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.