TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parapet

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

parapet nghĩa là lan can.

Nghĩa của parapet

Danh từ · giống đực

  1. Lan can.
    • Parapet d'un pontlan can cầu

Dạng từ của parapet

Đi với mạo từ: un parapet · le parapet

Số nhiềuparapets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parapet

Câu hỏi thường gặp

parapet nghĩa là gì?

parapet (danh từ) nghĩa là lan can.

parapet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parapet (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.pɛ/.

parapet là giống đực hay giống cái?

parapet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.