TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parallélisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parallélisation nghĩa là sự song song hóa, sự sóng đôi.

Nghĩa của parallélisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự song song hóa, sự sóng đôi.

Dạng từ của parallélisation

Đi với mạo từ: une parallélisation · la parallélisation

Số nhiềuparallélisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallelization

Câu hỏi thường gặp

parallélisation nghĩa là gì?

parallélisation (danh từ) nghĩa là sự song song hóa, sự sóng đôi.

parallélisation là giống đực hay giống cái?

parallélisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.