parabase
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.baz/ giọng máy của trình duyệt
parabase nghĩa là lời ngỏ ý.
Nghĩa của parabase
Danh từ · giống cái
- Sử học Lời ngỏ ý (của tác giả bản kịch qua miệng người dẫn hát).
Dạng từ của parabase
Đi với mạo từ: une parabase · la parabase
| Số nhiều | parabases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parabasis
Câu hỏi thường gặp
parabase nghĩa là gì?
parabase (danh từ) nghĩa là lời ngỏ ý.
parabase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parabase (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.baz/.
parabase là giống đực hay giống cái?
parabase là danh từ giống cái (dùng với une, la).