TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parabase

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.baz/ giọng máy của trình duyệt

parabase nghĩa là lời ngỏ ý.

Nghĩa của parabase

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Lời ngỏ ý (của tác giả bản kịch qua miệng người dẫn hát).

Dạng từ của parabase

Đi với mạo từ: une parabase · la parabase

Số nhiềuparabases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parabasis

Câu hỏi thường gặp

parabase nghĩa là gì?

parabase (danh từ) nghĩa là lời ngỏ ý.

parabase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parabase (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.baz/.

parabase là giống đực hay giống cái?

parabase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.