TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parémiologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parémiologie nghĩa là tục ngữ học.

Nghĩa của parémiologie

Danh từ · giống cái

  1. Tục ngữ học.

Dạng từ của parémiologie

Đi với mạo từ: une parémiologie · la parémiologie

Số nhiềuparémiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paremiology

Câu hỏi thường gặp

parémiologie nghĩa là gì?

parémiologie (danh từ) nghĩa là tục ngữ học.

parémiologie là giống đực hay giống cái?

parémiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.