TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantagruélique

/pɑ̃.ta.ɡʁy.e.lik/ giọng máy của trình duyệt

pantagruélique nghĩa là linh đình.

Nghĩa của pantagruélique

Tính từ

  1. Như hộ pháp.
    • Appétit pantagruéliqueăn như hộ pháp
  2. Nghĩa bóng Linh đình.
    • Festin pantagruéliquebữa tiệc linh đình

Dạng từ của pantagruélique

Số nhiềupantagruéliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pantagruelian

Câu hỏi thường gặp

pantagruélique nghĩa là gì?

pantagruélique (tính từ) nghĩa là linh đình.

pantagruélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantagruélique (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ta.ɡʁy.e.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.