TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panneauter

giọng máy của trình duyệt

panneauter nghĩa là đánh lưới.

Nghĩa của panneauter

Ngoại động từ

  1. Săn bắn Đánh lưới.

Câu hỏi thường gặp

panneauter nghĩa là gì?

panneauter (ngoại động từ) nghĩa là đánh lưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.