panneauter
giọng máy của trình duyệt
panneauter nghĩa là đánh lưới.
Nghĩa của panneauter
Ngoại động từ
- Săn bắn Đánh lưới.
Câu hỏi thường gặp
panneauter nghĩa là gì?
panneauter (ngoại động từ) nghĩa là đánh lưới.
panneauter nghĩa là đánh lưới.
panneauter (ngoại động từ) nghĩa là đánh lưới.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.