TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pancréatine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pancréatine nghĩa là Pancreatin.

Nghĩa của pancréatine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Pancreatin.

Dạng từ của pancréatine

Đi với mạo từ: une pancréatine · la pancréatine

Số nhiềupancréatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pancreatin

Câu hỏi thường gặp

pancréatine nghĩa là gì?

pancréatine (danh từ) nghĩa là Pancreatin.

pancréatine là giống đực hay giống cái?

pancréatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.