TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panaméen

/pa.na.me.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

panaméen nghĩa là Thuộc Pa-na-ma.

Nghĩa của panaméen

Tính từ

  1. Thuộc Pa-na-ma.

Dạng từ của panaméen

Số nhiềupanaméens
Giống cáipanaméenne
Giống cái số nhiềupanaméennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Panamanian
  • Tính từ Panamanian

Câu hỏi thường gặp

panaméen nghĩa là gì?

panaméen (tính từ) nghĩa là Thuộc Pa-na-ma.

panaméen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panaméen (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.me.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.