panaméen
/pa.na.me.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
panaméen nghĩa là Thuộc Pa-na-ma.
Nghĩa của panaméen
Tính từ
- Thuộc Pa-na-ma.
Dạng từ của panaméen
| Số nhiều | panaméens |
| Giống cái | panaméenne |
| Giống cái số nhiều | panaméennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Panamanian
- Tính từ Panamanian
Câu hỏi thường gặp
panaméen nghĩa là gì?
panaméen (tính từ) nghĩa là Thuộc Pa-na-ma.
panaméen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panaméen (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.me.ɛ̃/.