TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Palestine

danh từ giống cái (f)
/pa.lɛs.tin/ giọng máy của trình duyệt

Palestine nghĩa là Pa-le-xtin.

Nghĩa của Palestine

Danh từ · giống cái

  1. Pa-le-xtin. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của Palestine

Đi với mạo từ: une Palestine · la Palestine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double pica (large size of type standardized as 24 points)

Câu hỏi thường gặp

Palestine nghĩa là gì?

Palestine (danh từ) nghĩa là Pa-le-xtin.

Palestine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Palestine (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɛs.tin/.

Palestine là giống đực hay giống cái?

Palestine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.