TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paleron

danh từ giống đực (m)
/paləʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paleron nghĩa là thịt vai.

Nghĩa của paleron

Danh từ · giống đực

  1. Thịt vai (bò...).

Dạng từ của paleron

Đi với mạo từ: un paleron · le paleron

Số nhiềupalerons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paleron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chuck

Câu hỏi thường gặp

paleron nghĩa là gì?

paleron (danh từ) nghĩa là thịt vai.

paleron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paleron (giọng Pháp chuẩn): /paləʁɔ̃/.

paleron là giống đực hay giống cái?

paleron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.