palanquer nghĩa là Dùng palăng xây lũy cọc (cho công sự).
Nghĩa của palanquer
Nội động từ
Hàng hải Dùng palăng xây lũy cọc (cho công sự).
Câu hỏi thường gặp
palanquer nghĩa là gì?
palanquer (nội động từ) nghĩa là Dùng palăng xây lũy cọc (cho công sự).
palanquer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palanquer (giọng Pháp chuẩn): /palɑ̃ke/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.