palabre
danh từ giống cái (f)
/pa.labʁ/ giọng máy của trình duyệt
palabre nghĩa là bá láp, cuộc thương nghị.
Nghĩa của palabre
Danh từ · giống cái
- Cuộc bàn cãi dài dòng, bá láp.
- Sử học Cuộc thương nghị (với một thủ lĩnh da đen).
Dạng từ của palabre
Đi với mạo từ: une palabre · la palabre
| Số nhiều | palabres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palabre
Đồng nghĩa
Họ từ của palabre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convoluted discussion; palaver
Câu hỏi thường gặp
palabre nghĩa là gì?
palabre (danh từ) nghĩa là bá láp, cuộc thương nghị.
palabre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palabre (giọng Pháp chuẩn): /pa.labʁ/.
palabre là giống đực hay giống cái?
palabre là danh từ giống cái (dùng với une, la).