TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palabre

danh từ giống cái (f)
/pa.labʁ/ giọng máy của trình duyệt

palabre nghĩa là bá láp, cuộc thương nghị.

Nghĩa của palabre

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc bàn cãi dài dòng, bá láp.
  2. Sử học Cuộc thương nghị (với một thủ lĩnh da đen).

Dạng từ của palabre

Đi với mạo từ: une palabre · la palabre

Số nhiềupalabres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palabre

Đồng nghĩa

Họ từ của palabre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convoluted discussion; palaver

Câu hỏi thường gặp

palabre nghĩa là gì?

palabre (danh từ) nghĩa là bá láp, cuộc thương nghị.

palabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palabre (giọng Pháp chuẩn): /pa.labʁ/.

palabre là giống đực hay giống cái?

palabre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.