TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléomagnétisme

danh từ giống đực (m)
/pa.le.ɔ.ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

paléomagnétisme nghĩa là Khoa nghiên cứu từ trường trái đất và các biến thiên của nó qua các thời địa chất.

Nghĩa của paléomagnétisme

Danh từ · giống đực

  1. Khoa nghiên cứu từ trường trái đất và các biến thiên của nó qua các thời địa chất.

Dạng từ của paléomagnétisme

Đi với mạo từ: un paléomagnétisme · le paléomagnétisme

Số nhiềupaléomagnétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleomagnetism

Câu hỏi thường gặp

paléomagnétisme nghĩa là gì?

paléomagnétisme (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu từ trường trái đất và các biến thiên của nó qua các thời địa chất.

paléomagnétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paléomagnétisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.ɔ.ma.ɲe.tism/.

paléomagnétisme là giống đực hay giống cái?

paléomagnétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.