TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pairesse

danh từ giống cái (f)
/pɛ.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

pairesse nghĩa là bà công khanh.

Nghĩa của pairesse

Danh từ · giống cái

  1. Thượng nghị sĩ phu nhân (Anh).
  2. Bà công khanh (có tước công khanh thế tập, ở Anh).
  3. Sử học Công khanh phu nhân (Pháp).

Dạng từ của pairesse

Đi với mạo từ: une pairesse · la pairesse

Số nhiềupairesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pairesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peeress

Câu hỏi thường gặp

pairesse nghĩa là gì?

pairesse (danh từ) nghĩa là bà công khanh.

pairesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pairesse (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʁɛs/.

pairesse là giống đực hay giống cái?

pairesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.