pacification
pacification nghĩa là sự bình định, sự dẹp yên, sự trấn yên.
Nghĩa của pacification
Danh từ · giống cái
- Sự bình định, sự dẹp yên.
- Sự trấn yên.
- Pacification des espritssự trấn yên tinh thần
Dạng từ của pacification
Đi với mạo từ: une pacification · la pacification
| Số nhiều | pacifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacification
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pacification
Câu hỏi thường gặp
pacification nghĩa là gì?
pacification (danh từ) nghĩa là sự bình định, sự dẹp yên, sự trấn yên.
pacification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacification (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fi.ka.sjɔ̃/.
pacification là giống đực hay giống cái?
pacification là danh từ giống cái (dùng với une, la).