TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacificateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.si.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pacificateur nghĩa là bình định, dẹp yên, người bình định, người dẹp yên.

Nghĩa của pacificateur

Tính từ

  1. Bình định, dẹp yên.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bình định, người dẹp yên.

Dạng từ của pacificateur

Số nhiềupacificateurs
Giống cáipacificatrice /pa.si.fi.kat.ʁis/
Giống cái số nhiềupacificatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacificateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacifier (one who pacifies)
  • Tính từ pacifying, pacificatory

Câu hỏi thường gặp

pacificateur nghĩa là gì?

pacificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là bình định, dẹp yên, người bình định, người dẹp yên.

pacificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacificateur (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.