TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pachydermie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pachydermie nghĩa là chứng dày da.

Nghĩa của pachydermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng dày da.

Dạng từ của pachydermie

Đi với mạo từ: une pachydermie · la pachydermie

Số nhiềupachydermies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pachydermie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pachyderma

Câu hỏi thường gặp

pachydermie nghĩa là gì?

pachydermie (danh từ) nghĩa là chứng dày da.

pachydermie là giống đực hay giống cái?

pachydermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.