pétrolochimie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pétrolochimie nghĩa là Như pétrochimie.
Nghĩa của pétrolochimie
Danh từ · giống cái
- Như pétrochimie.
Dạng từ của pétrolochimie
Đi với mạo từ: une pétrolochimie · la pétrolochimie
| Số nhiều | pétrolochimies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrochemistry
Câu hỏi thường gặp
pétrolochimie nghĩa là gì?
pétrolochimie (danh từ) nghĩa là Như pétrochimie.
pétrolochimie là giống đực hay giống cái?
pétrolochimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).