TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétré

/pet.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

pétré nghĩa là nhiều đá.

Nghĩa của pétré

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như đá.
  2. Nhiều đá.
    • Arabie pétréevùng A Rập lắm hoang mạc đá

Câu hỏi thường gặp

pétré nghĩa là gì?

pétré (tính từ) nghĩa là nhiều đá.

pétré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétré (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.