TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrographe

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

pétrographe nghĩa là nhà thạch học.

Nghĩa của pétrographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Địa Nhà thạch học.

Dạng từ của pétrographe

Số nhiềupétrographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petrographer

Câu hỏi thường gặp

pétrographe nghĩa là gì?

pétrographe (danh từ) nghĩa là nhà thạch học.

pétrographe là giống đực hay giống cái?

pétrographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.